phế viêm

Học thuật
Thân thiện
phế viêm

Bệnh nhân được bác sĩ chẩn đoán bị phế viêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh viêm phổi: Một bệnh y khoa, thường do nhiễm trùng, gây viêm các túi khí (phế nang) trong một hoặc cả hai phổi. Các túi khí có thể chứa đầy dịch hoặc mủ, dẫn đến ho đờm hoặc mủ, sốt, ớn lạnh khó thở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ nhập viện chẩn đoán mắc phế viêm.
    • Trước đây, phế viêm một căn bệnh nguy hiểm do chưa nhiều loại thuốc kháng sinh.
    • Triệu chứng của phế viêm bao gồm sốt cao đau ngực.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phế viêm" một thuật ngữ y học cổ, được sử dụng phổ biến trong văn bản y khoa hoặc cách nói trang trọng trước đây. Ngày nay, trong ngôn ngữ y khoa hiện đại giao tiếp thông thường, người ta thường dùng từ "viêm phổi" hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Viêm phổi (n): Từ đồng nghĩa, cách gọi phổ biến hiện đại hơn cho "phế viêm".
  • Sưng phổi (n): Một cách gọi dân gian khác cho bệnh viêm phổi.
  • Viêm phế quản phổi (n): Một dạng viêm nhiễm nặng hơn, ảnh hưởng đến cả phế quản phổi.
Từ đồng nghĩa
  • Viêm phổi: Bệnh viêm nhiễm tại phổi.
  • Sưng phổi: Cách gọi dân gian cho bệnh viêm phổi.
Lưu ý về từ vựng
  • "Phế viêm" một từ Hán Việt, trong đó "phế" có nghĩaphổi, "viêm" có nghĩaviêm nhiễm, sưng tấy.
  • Từ này hiện được xem từ , ít dùng trong giao tiếp hàng ngày đang dần được thay thế bởi từ thuần Việt "viêm phổi". chủ yếu xuất hiện trong văn bản y học cổ hoặc ngữ cảnh mang tính học thuật, lịch sử.
phế viêm

Bệnh nhân được bác sĩ chẩn đoán bị phế viêm.

  1. Bệnh sưng phổi.